nhạt nhẽo

  1. tasteless, insipid
    • Câu pha trò nhạt nhẽo
      An insipid joke
  2. Cool
    • Cuộc dón tiếp nhạt nhẽo
      A cool reception
nhạt nhẽo
Câu chuyện của ông ấy nghe thật nhạt nhẽo.